Kaori Dict

扶桑

ふそう

fusou

Âm Hán-Việt: PHÒ TANG

Nghĩa

  1. danh từChinese mythology

    1.divine tree or island east of China; Fusang

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.Japan

  3. danh từ

    3.Chinese hibiscus (Hibiscus rosa-sinensis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶桑 (ふそう) — divine tree or island east of China; Fusang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict