Kaori Dict

頭陀袋

ずだぶくろ

zudabukuro

Âm Hán-Việt: ĐẦU ĐÀ ĐẠI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sack; carry-all bag

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭陀袋 (ずだぶくろ) — sack; carry-all bag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict