Kaori Dict

投げやり

なげやり

nageyari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.negligent; careless; slipshod; slovenly; reckless; irresponsible; offhand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is neglecting his research these days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投げやり (なげやり) — negligent; careless; slipshod; slovenly; reckless; irresponsible; offhand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict