Kaori Dict

邪知

じゃち

jachi

Âm Hán-Việt: TÀ TRI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.knowledge applied to evil purposes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邪知 (じゃち) — knowledge applied to evil purposes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict