Kaori Dict

顎髭

あごひげ

agohige

Âm Hán-Việt: NGẠC TỲ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.beard (esp. on the chin); goatee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His beard made him look older by ten years.

  • He grew a beard while he was on holiday.

  • It looks like you're trying to grow a beard.

  • The beard does not make the philosopher.

  • He trimmed his beard for the wedding.

  • He thought of growing a beard but gave that up.

  • I know that German with a long beard.

  • The bearded god had promised to return someday in the same way he had left.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顎髭 (あごひげ) — beard (esp. on the chin); goatee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict