Kaori Dict

お陀仏

おだぶつ

odabutsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.dying; kicking the bucket

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.being ruined; being finished; ending in failure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お陀仏 (おだぶつ) — dying; kicking the bucket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict