Kaori Dict

お酌

おしゃく

oshaku

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.pouring alcohol

  2. danh từ

    2.person pouring alcohol for guests or customers (typically a woman)

  3. danh từ

    3.(apprentice) geisha; dancing girl

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お酌 (おしゃく) — pouring alcohol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict