Kaori Dict

お釈迦

おしゃか

oshaka

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.poorly made article; defective article

  2. danh từlịch sự (丁寧語)

    2.Gautama Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お釈迦 (おしゃか) — poorly made article; defective article | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict