Kaori Dict

油壺

あぶらつぼ

aburatsubo

Âm Hán-Việt: DẦU HỒ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oil bottle (esp. for hair oil)

  2. danh từ

    2.oilcup

  3. danh từ

    3.font (in an oil lamp)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油壺 (あぶらつぼ) — oil bottle (esp. for hair oil) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict