しっぺ返し
しっぺがえし
shippegaeshi
Cách đọc khác: しっぺいがえし
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.returning tit for tat; retaliating
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 日本は多くの国からしっぺ返しをくらうだろう。
Japan will get it from many countries.
- しっぺ返しだよ。
Tit for tat.
しっぺがえし
shippegaeshi
Cách đọc khác: しっぺいがえし
1.returning tit for tat; retaliating
Japan will get it from many countries.
Tit for tat.