Kaori Dict

肘枕

ひじまくら

hijimakura

Âm Hán-Việt: CHỎ CHẨM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.resting one's head on one's arm or elbow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肘枕 (ひじまくら) — resting one's head on one's arm or elbow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict