Kaori Dict

授かり物

さずかりもの

sazukarimono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boon; windfall; blessing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Children are the most wonderful gifts in life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授かり物 (さずかりもの) — boon; windfall; blessing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict