Kaori Dict

粘る

ねばる

nebaru

N1

JLPT N1 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.dính; bám; kiên trì
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be sticky; to be adhesive

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to persevere; to persist; to stick to; to hold out; to linger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Even though Tom stuck it out to the end of the marathon, he lost to his rival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粘る (ねばる) — dính; bám; kiên trì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict