Kaori Dict

週日

しゅうじつ

shuujitsu

Âm Hán-Việt: CHU NHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.weekday

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Boxing Day, when presents are given to the postman, the milkman, etc., is the first week-day after Christmas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

週日 (しゅうじつ) — weekday | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict