Kaori Dict

柘榴

ざくろ

zakuro

Âm Hán-Việt: CHÁ LỰU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.pomegranate (Punica granatum)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom ate a pomegranate.

  • I have a pomegranate.

  • I like pomegranates.

  • When was the last time you ate a pomegranate?

  • My neighbors have a pomegranate tree.

  • Tom told me where I could buy pomegranates.

  • Tom watched a YouTube video on how to eat a pomegranate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柘榴 (ざくろ) — pomegranate (Punica granatum) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict