Kaori Dict

Chá · Giá

wild mulberry

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhe4
Tiếng Hàn

wild mulberry

Từ chứa chữ này · dễ trước

つげtsugeCHÁ THỰC

enJapanese box tree (Buxus microphylla var. japonica); Japanese boxwood

ざくろzakuroCHÁ LỰU

enpomegranate (Punica granatum)

ざくろいしzakuroishiCHÁ LỰU THẠCH

engarnet

はりぐわhariguwaCHÂM TANG

enstorehousebush (Cudrania tricuspidata); mandarin melon berry; silkworm thorn; cudrang

つみtsumiCHÁ

enChinese mulberry (Morus bombycis)

ざくろぐちzakuroguchiCHÁ LỰU KHẨU

enlow door used in bathhouses to prevent the hot water from cooling (Edo period)

かいばんざくろいしkaibanzakuroishiHÔI PHÀN CHÁ LỰU THẠCH

engrossular; grossularite

かいてつざくろいしkaitetsuzakuroishiHÔI THIẾT CHÁ LỰU THẠCH

enandradite

てつばんざくろいしtetsubanzakuroishiTHIẾT PHÀN CHÁ LỰU THẠCH

enalmandine

くばんざくろいしkubanzakuroishiKHỔ PHÀN CHÁ LỰU THẠCH

enpyrope

みどりざくろいしmidorizakuroishiLỤC CHÁ LỰU THẠCH

engrossular

きざくろいしkizakuroishiQUÝ CHÁ LỰU THẠCH

enalmandine

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柘 (Chá) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict