Kaori Dict

真砂

まさご

masago

Âm Hán-Việt: CHÂN SA

Nghĩa

  1. danh từthơ

    1.sand; fine sand

  2. danh từ

    2.capelin roe (used as a sushi topping)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This lady is Masagokan's landlady, Yoko Someha.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真砂 (まさご) — sand; fine sand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict