Kaori Dict

診察室

しんさつしつ

shinsatsushitsu

Âm Hán-Việt: CHẨN SÁT THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.examining room; consultation room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The doctor's office is on the second floor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

診察室 (しんさつしつ) — examining room; consultation room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict