Kaori Dict

身ごもる

みごもる

migomoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từ

    1.to become pregnant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm carrying a baby.

  • Tom's daughter got pregnant at 15.

  • My wife had terrible morning sickness during her first pregnancy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身ごもる (みごもる) — to become pregnant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict