Kaori Dict

昇殿

しょうでん

shouden

Âm Hán-Việt: THĂNG ĐIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.entry into the sanctum of a shrine or temple

  2. danh từdanh từ + するtự động từlịch sử

    2.entry to the imperial court (in the Heian period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昇殿 (しょうでん) — entry into the sanctum of a shrine or temple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict