Kaori Dict

ナイフ

naifu

N5

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.dao
  1. danh từ

    1.knife

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn một con dao.

    I want a knife.

  • Cái dao này bị cùn.

    This knife is dull.

  • Đó không phải là một con dao đâu. ĐÂY mới là một con dao này.

    That's not a knife. THIS is a knife.

  • Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

    Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.

  • Tôi cần thìa, dĩa và dao. Cảm ơn bạn rất nhiều.

  • I'm sorry, I dropped my knife.

  • There is a knife missing.

  • I need a knife.

  • The knife is not sharp.

  • I'll cut it with a knife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ナイフ — dao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict