ナイフ
naifu
N5
意味Nghĩa
- 1.dao
- danh từ
1.knife
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ナイフが一丁欲しい。
Tôi muốn một con dao.
I want a knife.
- このナイフは切れ味が悪い。
Cái dao này bị cùn.
This knife is dull.
- あれはナイフじゃないよ。これがナイフだよ。
Đó không phải là một con dao đâu. ĐÂY mới là một con dao này.
That's not a knife. THIS is a knife.
- トムは念入りにナイフから指紋を拭き取った。
Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.
- スプーンとフォークとナイフがいります。どうもありがとう。
Tôi cần thìa, dĩa và dao. Cảm ơn bạn rất nhiều.
- すみません、ナイフを落としてしまいました。
I'm sorry, I dropped my knife.
- ナイフがない。
There is a knife missing.
- ナイフが必要だ。
I need a knife.
- ナイフが鋭くない。
The knife is not sharp.
- ナイフで切ります。
I'll cut it with a knife.