Kaori Dict

庇う

かばう

kabau

N1

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.bảo vệ; che chở; chăm sóc; đứng lên bảo vệ
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    1.to protect (someone); to look after (e.g. an injured leg); to defend; to cover for; to stand up for; to stick up for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Will you screen me from public censure?

  • Trying to defend it, I injured my right knee and calf.

  • She went out on a limb defending him, and now she has lost her job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庇う (かばう) — bảo vệ; che chở; chăm sóc; đứng lên bảo vệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict