Kaori Dict

シワ伸ばし

シワのばし

shiwanobashi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.smoothing out wrinkles

  2. danh từ

    2.recreation (esp. for the elderly)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シワ伸ばし (シワのばし) — smoothing out wrinkles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict