Kaori Dict

縦軸

たてじく

tatejiku

Âm Hán-Việt: TÚNG TRỤC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vertical axis; vertical line

  2. danh từ

    2.vertical shaft; spindle

  3. danh từ

    3.connection between past and present

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縦軸 (たてじく) — vertical axis; vertical line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict