Kaori Dict

なえ

nae

N1

Âm Hán-Việt: MIÊU

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.mầm lúa; cây con; mầm non; cây non
  1. danh từ

    1.seedling; young plant

  2. danh từ

    2.rice seedling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He raised tomato plants from seed.

  • Seedlings are young plants.

  • The young plants are potted during the winter.

  • Seedlings are young plants.

  • Treat the sprout gently, as you would treat a baby.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苗 (なえ) — mầm lúa; cây con; mầm non; cây non | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict