Kaori Dict

除湿

じょしつ

joshitsu

Âm Hán-Việt: TRỪ THẤP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dehumidification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I opened the windows to remove the damp from the room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除湿 (じょしつ) — dehumidification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict