Kaori Dict

純白

じゅんぱく

junpaku

Âm Hán-Việt: THUẦN BẠCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.pure white; snow white

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was dressed all in white for the wedding.

  • The bride was wearing a pure white dress.

  • At that time, Mary wore a pure white pearl necklace on her chest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純白 (じゅんぱく) — pure white; snow white | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict