Kaori Dict

吹きさらし

ふきさらし

fukisarashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.wind-swept; exposed to the wind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹きさらし (ふきさらし) — wind-swept; exposed to the wind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict