Kaori Dict

漢学

かんがく

kangaku

Âm Hán-Việt: HÁN HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Sinology; study of China or of the Chinese classics

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢学 (かんがく) — Sinology; study of China or of the Chinese classics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict