Kaori Dict

かんしゃく玉

かんしゃくだま

kanshakudama

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fit of anger; temper; rage

  2. danh từ

    2.bang snap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Fred has very little patience, and it doesn't take much to make him fly off the handle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かんしゃく玉 (かんしゃくだま) — fit of anger; temper; rage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict