Kaori Dict

居ながら

いながら

inagara

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.from one's home; while sitting at home; without leaving one's house; without moving from one's chair; without taking a step outside

    usu. as 〜にして

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居ながら (いながら) — from one's home; while sitting at home; without leaving one's house; without moving from one's chair; without taking a step outside | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict