Kaori Dict

裾分け

すそわけ

susowake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sharing with others what has been given to you; sharing a portion of the profit with others

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裾分け (すそわけ) — sharing with others what has been given to you; sharing a portion of the profit with others | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict