Kaori Dict

裾野

すその

susono

Âm Hán-Việt: CƯ DÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foot of a mountain; plain at the foot of a mountain

  2. danh từ

    2.range; spread; extent; encompassing circle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裾野 (すその) — foot of a mountain; plain at the foot of a mountain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict