家蠅
いえばえ
iebae
Âm Hán-Việt: GIA DĂNG
Cách viết khác: 家蝿 · Cách đọc khác: イエバエ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.housefly (Musca domestica); house fly
いえばえ
iebae
Âm Hán-Việt: GIA DĂNG
Cách viết khác: 家蝿 · Cách đọc khác: イエバエ
1.housefly (Musca domestica); house fly