Kaori Dict

黄変

おうへん

ouhen

Âm Hán-Việt: HOÀNG BIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.turning yellow; yellowing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄変 (おうへん) — turning yellow; yellowing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict