辛め
からめ
karame
Cách viết khác: 辛目
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
1.hottish; salty; somewhat hot; kind of salty; on the dry side
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
2.strict; harsh
からめ
karame
Cách viết khác: 辛目
1.hottish; salty; somewhat hot; kind of salty; on the dry side
2.strict; harsh