Kaori Dict

この先

このさき

konosaki

Nghĩa

  1. danh từphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.beyond this point; ahead

  2. danh từphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.from now on; after this; in the future

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The road ahead is frozen.

  • None of us knows what is in store for us.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

この先 (このさき) — beyond this point; ahead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict