Kaori Dict

一匹狼

いっぴきおおかみ

ippikiookami

Âm Hán-Việt: NHẤT THẤT LANG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lone wolf; loner; self-reliant person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一匹狼 (いっぴきおおかみ) — lone wolf; loner; self-reliant person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict