一匹狼
いっぴきおおかみ
ippikiookami
Âm Hán-Việt: NHẤT THẤT LANG
Cách viết khác: 一匹オオカミ · Cách đọc khác: いっぴきオオカミ
意味Nghĩa
- danh từ
1.lone wolf; loner; self-reliant person
いっぴきおおかみ
ippikiookami
Âm Hán-Việt: NHẤT THẤT LANG
Cách viết khác: 一匹オオカミ · Cách đọc khác: いっぴきオオカミ
1.lone wolf; loner; self-reliant person