Kaori Dict

一角

ひとかど

hitokado

Âm Hán-Việt: NHẤT GIÁC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana

    1.considerable; decent; respectable; full-fledged; fully fledged

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.suitably; reasonably

  3. danh từít dùng

    3.one matter; one field

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一角 (ひとかど) — considerable; decent; respectable; full-fledged; fully fledged | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict