Kaori Dict

筋腫

きんしゅ

kinshu

Âm Hán-Việt: CÂN TRŨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.myoma

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have fibroid tumours. Is there a way to stop them getting large?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筋腫 (きんしゅ) — myoma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict