Kaori Dict

日脚

ひあし

hiashi

Âm Hán-Việt: NHẬT CƯỚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.daytime

  2. danh từ

    2.movement of the Sun (across the sky)

  3. danh từ

    3.ray of sun (breaking through the clouds)

  4. danh từfinance

    4.daily candlestick

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日脚 (ひあし) — daytime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict