Kaori Dict

潤滑剤

じゅんかつざい

junkatsuzai

Âm Hán-Việt: NHUẬN HOẠT TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lubricant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Also, increased temperatures may require that lubricants be changed frequently.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潤滑剤 (じゅんかつざい) — lubricant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict