Kaori Dict

比丘尼

びくに

bikuni

Âm Hán-Việt: TỶ KHÂU NI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bhikkhuni (fully ordained Buddhist nun)

  2. danh từlịch sử

    2.travelling female entertainer dressed as a nun (Kamakura, Muromachi periods)

  3. danh từlịch sử

    3.lowly prostitute dressed as a nun (Edo period)

  4. danh từviết tắtlịch sử

    4.female servant hired to take the blame for a noblewoman's farts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比丘尼 (びくに) — bhikkhuni (fully ordained Buddhist nun) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict