Kaori Dict

しかめっ面

しかめっつら

shikamettsura

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.frown; scowl; grimace

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Stop scowling.

  • What's the matter, dad? Why are you grimacing like that?

  • A frown may express anger or displeasure.

  • Dennis can make the ugliest face in town.

  • The two quarreling children sat making faces at each other.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しかめっ面 (しかめっつら) — frown; scowl; grimace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict