Kaori Dict

筆塚

ふでづか

fudezuka

Âm Hán-Việt: BÚT TRỦNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mound covering reverently buried old brushes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆塚 (ふでづか) — mound covering reverently buried old brushes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict