Kaori Dict

板目

いため

itame

Âm Hán-Việt: BẢN MỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seam of joined boards

  2. danh từ

    2.cross grain (of wood)

  3. danh từviết tắt

    3.thick card made from several sheets of washi paper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

板目 (いため) — seam of joined boards | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict