Kaori Dict

盤面

ばんめん

banmen

Âm Hán-Việt: BÀN DIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.surface of a board (shogi, go, etc.); (state of) the board; development of a game

  2. danh từ

    2.surface of a record

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chessboard is the world.

  • The Othello board turned entirely to white.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盤面 (ばんめん) — surface of a board (shogi, go, etc.); (state of) the board; development of a game | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict