Kaori Dict

水ぶくれ

みずぶくれ

mizubukure

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blister

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The blisters have formed scabs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水ぶくれ (みずぶくれ) — blister | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict