Kaori Dict

水魔

すいま

suima

Âm Hán-Việt: THUỶ MA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disastrous flooding

  2. danh từ

    2.kelpie; water demon that brings floods or disasters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水魔 (すいま) — disastrous flooding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict