Kaori Dict

とび職

とびしょく

tobishoku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.construction worker (who works at heights); scaffolding builder

  2. danh từ

    2.firefighter (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

とび職 (とびしょく) — construction worker (who works at heights); scaffolding builder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict